escape cock
Định nghĩa
Danh từ:
- Van an toàn, van xả áp: "escape cock" là một loại van được lắp đặt trong các bình chứa kín (như nồi hơi) để tự động mở ra và xả bớt áp suất khi áp suất bên trong đạt đến mức nguy hiểm, nhằm ngăn ngừa nổ.
Ví dụ sử dụng
- (Nồi hơi được trang bị một van xả áp để ngăn ngừa nổ.)
- (Nếu áp suất quá cao, van xả áp sẽ tự động xả hơi nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to open the escape cock": mở van xả áp (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng, chỉ việc giải tỏa căng thẳng).
- He opened the escape cock to let off steam from the boiler. (Anh ấy mở van xả áp để xả hơi từ nồi hơi.)
- After a long day, she went for a run to open the escape cock of her stress. (Sau một ngày dài, cô ấy đi chạy bộ để xả bớt căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Safety valve (danh từ): van an toàn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Relief valve (danh từ): van giảm áp (thường dùng trong kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Safety valve: van an toàn.
- Pressure relief valve: van giảm áp suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Let off steam: xả hơi, giải tỏa căng thẳng (thường dùng theo nghĩa bóng).
- He went to the gym to let off steam after work. (Anh ấy đến phòng tập để xả hơi sau giờ làm việc.)
Thành ngữ liên quan
- To blow off steam: giải tỏa năng lượng dư thừa hoặc căng thẳng.
- The children ran around the yard to blow off steam. (Bọn trẻ chạy quanh sân để giải tỏa năng lượng.)